孩儿参
hài nhi tham
Hán Việt: hài nhi tham
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sâm trẻ em
- Biên soạn 孩兒參 ái'érshēn n. <Ch. med.> Caryophyllaceous ginseng M:²kē/²zhī
Eng
- Cihui 孩兒參 ái'érshēn n. <Ch. med.> Caryophyllaceous ginseng M:²kē/²zhī
- Tần suất từ 孩兒參 ái'érshēn n. <Ch. med.> Caryophyllaceous ginseng M:²kē/²zhī