孩兒呀

hài nhân nha

Hán Việt: hài nhân nha

Tổng quan

con ạ !

Cấu tạo: 孩 (hài) + 儿 (nhân) + 呀 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Con ạ! Xem 呀 .☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

孩儿 · 孩兒 · 孩儿兵 · 孩儿参 · 孩儿塔 · 孩儿茶 · 孩儿菊 · 孩兒們