寧添十座墳不添一個人

nìng tiān shí zuò fén bù tiān yí ge rén ninh thiêm thập tọa phần bất thiêm nhất cá nhân

Hán Việt: ninh thiêm thập tọa phần bất thiêm nhất cá nhân · Pinyin: nìng tiān shí zuò fén bù tiān yí ge rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (thiêm) + (thập) + (tọa) + (phần) + (bất) + (thiêm) + (nhất) + (cá) + (nhân)