宅邸

zhái dǐtrạch để

Hán Việt: trạch để · Pinyin: zhái dǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【宅邸】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "residence of a high-ranking official"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

宅第:名人~。

Cấu tạo: 宅 (trạch) + 邸 (để)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ residence of a high-ranking official

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宅第:名人~。

Eng

  • Cihui residence of a high-ranking official
  • Tần suất từ residence of a high-ranking official

Từ liên quan

Gần nghĩa

宅兆 · 宅券 · 宅地 · 宅基 · 宅女 · 宅子 · 宅家 · 宅憂