安居区

ān jū qūan cư khu

Hán Việt: an cư khu · Pinyin: ān jū qū

Tổng quan

quận An Cư của thành phố Toại Ninh 遂寧市

Cấu tạo: 安 (an) + 居 (cư) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 遂宁市, Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Anju, a district of Suining City 遂寧市; 遂宁市, Sichuan

Từ liên quan

Gần nghĩa

安居竟 · 安居樂業 · 安居乐业 · 安居 · 安居工程 · 安居乐俗