实业界

shí yè jièthật nghiệp giới

Hán Việt: thật nghiệp giới · Pinyin: shí yè jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛稱在農、礦、工、商等經濟事業範圍內的人或事。

Cấu tạo: 實 (thật) + 業 (nghiệp) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới kinh doanh
  • Biên soạn 實業界 híyèjiè p.w. business and industrial world; business circles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱在農、礦、工、商等經濟事業範圍內的人或事。

Eng

  • Cihui 實業界 híyèjiè p.w. business and industrial world; business circles
  • Tần suất từ 實業界 híyèjiè p.w. business and industrial world; business circles

Đức

  • Handedict Geschäftswelt

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业家 · 实业的 · 业界 · 业界标准 · 实业 · 實業 · 业界之冠 · 业界之首