试验驾驶

thí nghiệm giá sử

Hán Việt: thí nghiệm giá sử

Tổng quan

sự chạy thử (chiếc xe định mua ), cho (xe) chạy thử

Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 駕 (giá) + 駛 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lái thử

Từ liên quan

Gần nghĩa

试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 驾驶卡车 · 驾驶后座 · 驾驶执照 · 驾驶技术