宥卮 hựu chi Hán Việt: hựu chi Tổng quan Cấu tạo: 宥 (hựu) + 卮 (chi)Hán Việthựu chiCấu tạo宥 + 卮 · hựu + chi nghĩa thành phần: hựu + chi Từ liên quan Gần nghĩa卮言 · 卮词 · 卮辞 · 卮酒 · 宥世 · 宥免 · 宥全 · 宥减