卮酒

zhī jiǔchi tửu

Hán Việt: chi tửu · Pinyin: zhī jiǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言杯酒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一杯酒。《戰國策.齊策二》:「楚有祠者,賜其舍人卮酒。」《史記.卷七.項羽本紀》:「沛公奉卮酒為壽,約為婚姻。」

Cấu tạo: 卮 (chi) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một chén rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一杯酒。《戰國策.齊策二》:「楚有祠者,賜其舍人卮酒。」《史記.卷七.項羽本紀》:「沛公奉卮酒為壽,約為婚姻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言杯酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒井 · 酒仓 · 酒仙 · 酒令 · 酒会 · 酒伴 · 酒保 · 酒兩