家族树理论

gia tộc thụ lí luận

Hán Việt: gia tộc thụ lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 樹 (thụ) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết cây phả hệ
  • Biên soạn 家族樹理論 iāzúshù lǐlùn n. <lg.> family tree theory

Eng

  • Cihui 家族樹理論 iāzúshù lǐlùn n. <lg.> family tree theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

家族世仇 · 理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学