家鴿

jiā gēgia cáp

Hán Việt: gia cáp · Pinyin: jiā gē

Tổng quan

bồ câu nhà

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸽子的一种,身体上面灰黑色,颈部和胸部暗红色。可以饲养。也叫鹁鸽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。羽毛灰黑色,頸部及胸前呈暗紅色,飼養於家中。也稱為「鵓鴿」。

Cấu tạo: 家 (gia) + 鴿 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồ câu nhà
  • Biên soạn 家鴿 iāgē n. pigeon M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。羽毛灰黑色,頸部及胸前呈暗紅色,飼養於家中。也稱為「鵓鴿」。

Eng

  • Cihui 家鴿 iāgē n. pigeon M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家醜 · 家世 · 家業 · 家嚴 · 家中 · 家主 · 家乘