容量计 dung lượng kế Hán Việt: dung lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtdung lượng kếTừ loạidanhCấu tạo容 + 量 + 計 · dung + lượng + kế nghĩa thành phần: dung + lượng + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị đo thể tíchMainlandKaggle Zh-Vi volumometerEngCihui volumometerTần suất từ volumometer Từ liên quan Gần nghĩa容量名 · 容量度 · 容量 · 容量分析 · 量计 · 容量瓶 · 容量包装 · 容量测定