富足
phú túc
Hán Việt: phú túc · Pinyin: fù zú
Tổng quan
giàu có | dồi dào iàu có đầy đủ. phú túc phú túc ☆Giàu có đầy đủ.
Nghĩa
Việt
- Cihui giàu có | dồi dào iàu có đầy đủ. phú túc phú túc ☆Giàu có đầy đủ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 財物豐足。《管子.樞言》:「家室富足,則行衰矣;爵祿滿,則忠衰矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丰富充足过着~的日子。
Eng
- CC-CEDICT rich|plentiful
- Cihui rich; plentiful