寓楼 yù lóu·ngụ lâu Hán Việt: ngụ lâu · Pinyin: yù lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.供客寄居的楼房。 Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 樓 (lâu)Pinyinyù lóuHán Việtngụ lâuCấu tạo寓 + 樓 · ngụ + lâu nghĩa thành phần: ngụ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.供客寄居的楼房。 Từ liên quan Gần nghĩa寓于 · 寓公 · 寓宗 · 寓宿 · 寓居 · 寓川 · 寓情 · 寓意