寓鏹

yù qiāngngụ cưỡng

Hán Việt: ngụ cưỡng · Pinyin: yù qiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用白金水涂过的纸冥钱。

Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 鏹 (cưỡng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寓于 · 寓公 · 寓宗 · 寓宿 · 寓居 · 寓川 · 寓情 · 寓意