實付 shí fù·thật phó Hán Việt: thật phó · Pinyin: shí fù Tổng quan thực trả Cấu tạo: 實 (thật) + 付 (phó)Pinyinshí fùHán Việtthật phóTừ loạitínhCấu tạo實 + 付 · thật + phó nghĩa thành phần: thật + phó Nghĩa ViệtCihui thanh toán ròngEngCihui actually paid; net (payment) Từ liên quan Gần nghĩa付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息 · 付托