實唱 thật xướng Hán Việt: thật xướng Tổng quan (術語)說如來真實之法,謂之實唱。法華文句記二下曰:「演一乘之實唱,飽妙行之機緣。」☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 唱 (xướng)Hán Việtthật xướngCấu tạo实 + 唱 · thật + xướng nghĩa thành phần: thật + xướng Nghĩa ViệtCihui (術語)說如來真實之法,謂之實唱。法華文句記二下曰:「演一乘之實唱,飽妙行之機緣。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa唱K · 唱儿 · 唱功 · 唱名 · 唱和 · 唱商 · 唱喏 · 唱头