實質

shí zhì thật chất

Hán Việt: thật chất · Pinyin: shí zhì

Tổng quan

thực chất | tinh chất

Cấu tạo: (thật) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực chất | tinh chất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本質,實在的內容。如:「表面看起來不相同,而實質上是相同的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本质:就~问题展开讨论。

Eng

  • CC-CEDICT substance|essence
  • Cihui substance; essence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

本色 · 本质

Từ trái nghĩa

名义 · 外型 · 形式 · 现象 · 表面 · 面子