實驗室信息管理系統

shí yàn shì xìn xí guǎn lǐ xì tǒng thật nghiệm thất tín tức quản lí hệ thống

Hán Việt: thật nghiệm thất tín tức quản lí hệ thống · Pinyin: shí yàn shì xìn xí guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (thất) + (tín) + (tức) + (quản) + (lí) + (hệ) + (thống)