寧欺白鬚公莫欺少年窮

níng qī bái xū gōng mò qī shǎo nián qióng ninh khi bạch tu công mạc khi thiểu niên cùng

Hán Việt: ninh khi bạch tu công mạc khi thiểu niên cùng · Pinyin: níng qī bái xū gōng mò qī shǎo nián qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (khi) + (bạch) + (tu) + (công) + (mạc) + (khi) + (thiểu) + (niên) + (cùng)