對危機有抵抗能力的
đối nguy ki hữu để kháng năng lực đích
Hán Việt: đối nguy ki hữu để kháng năng lực đích · Pinyin: duì wēi jī yǒu dǐ kàng néng lì de
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 危 (nguy) + 機 (ki) + 有 (hữu) + 抵 (để) + 抗 (kháng) + 能 (năng) + 力 (lực) + 的 (đích)