对称破缺

duì chèn pò quēđối xưng phá khuyết

Hán Việt: đối xưng phá khuyết · Pinyin: duì chèn pò quē

Tổng quan

phá vỡ đối xứng (vật lý)

Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 破 (phá) + 缺 (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá vỡ đối xứng
  • Tần suất từ phá vỡ đối xứng (vật lý)

Eng

  • Cihui symmetry breaking (physics)
  • Tần suất từ symmetry breaking (physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对称空间 · 对称地 · 对称性 · 对称的 · 对称美 · 对称轴 · 对称中心 · 对称关系