對角線規矩套準調節

duì jiǎo xiàn guī jǔ tào zhǔn diào jié đối giác tuyến quy củ sáo chuẩn điều tiết

Hán Việt: đối giác tuyến quy củ sáo chuẩn điều tiết · Pinyin: duì jiǎo xiàn guī jǔ tào zhǔn diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (giác) + (tuyến) + (quy) + (củ) + (sáo) + (chuẩn) + 調 (điều) + (tiết)