对话书 duì huà shū·đối thoại thư Hán Việt: đối thoại thư · Pinyin: duì huà shū Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 書 (thư)Pinyinduì huà shūHán Việtđối thoại thưCấu tạo對 + 話 + 書 · đối + thoại + thư nghĩa thành phần: đối + thoại + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách nóiĐứcHandedict Hörbuch Từ liên quan Gần nghĩa对话剧 · 对话框 · 对话的 · 对话者 · 对话课 · 对话 · 对话体的 · 對話