导航系统 dǎo háng xì tǒng·đạo hàng hệ thống Hán Việt: đạo hàng hệ thống · Pinyin: dǎo háng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 航 (hàng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindǎo háng xì tǒngHán Việtđạo hàng hệ thốngCấu tạo導 + 航 + 系 + 統 · đạo + hàng + hệ + thống nghĩa thành phần: đạo + hàng + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống dẫn đườngĐứcHandedict Navigationssystem, Navisystem Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 导航台 · 导航员 · 導航台 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说