將在外,主令有所不受
Pinyin: jiāng zài wài,zhǔ lìng yǒu suǒ bù shòu
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + , + 主 (chủ) + 令 (lệnh) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 受 (thụ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"将在军,君命有所不受"。
Pinyin: jiāng zài wài,zhǔ lìng yǒu suǒ bù shòu
Cấu tạo: 將 (tương) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + , + 主 (chủ) + 令 (lệnh) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 受 (thụ)