將過橋輥從著墨輥上脫離

jiāng guò qiáo gǔn cóng zhuó mò gǔn shàng tuō lí

Pinyin: jiāng guò qiáo gǔn cóng zhuó mò gǔn shàng tuō lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (quá) + (kiều) + + (tòng) + (trứ) + (mặc) + + (thượng) + (thoát) + (li)