將在軍,君命有所不受
Pinyin: jiàng zài jūn,jūn mìng yǒu suǒ bù shòu
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 在 (tại) + 軍 (quân) + , + 君 (quân) + 命 (mệnh) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 受 (thụ)
Pinyin: jiàng zài jūn,jūn mìng yǒu suǒ bù shòu
Cấu tạo: 將 (tương) + 在 (tại) + 軍 (quân) + , + 君 (quân) + 命 (mệnh) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 不 (bất) + 受 (thụ)