對內
đối nội
Hán Việt: đối nội · Pinyin: duì nèi
Tổng quan
đối nội
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ đối nội
- Biên soạn 對內 uìnèi attr. internal; domestic
Eng
- Cihui internal; national; domestic (policy)
- Tần suất từ 對內 uìnèi attr. internal; domestic
other
- Nguồn khác Hướng về bên trong mà lo việc