對外貿易經濟合作部

duì wài mào yì jīng jì hé zuò bù đối ngoại mậu dịch kinh tể hợp tác bộ

Hán Việt: đối ngoại mậu dịch kinh tể hợp tác bộ · Pinyin: duì wài mào yì jīng jì hé zuò bù

Tổng quan

Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + 貿 (mậu) + (dịch) + (kinh) + (tể) + (hợp) + (tác) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)