小人儿书

xiǎo rén ér shūtiểu nhân nhi thư

Hán Việt: tiểu nhân nhi thư · Pinyin: xiǎo rén ér shū

Tổng quan

truyện tranh liên hoàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

装订成册的连环画。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

描繪故事的連環圖畫。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 兒 (nhi) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyện tranh
  • VietPhrases truyện tranh liên hoàn
  • Tần suất từ truyện tranh liên hoàn
  • Biên soạn 小人兒書 iǎorénrshū n. <coll.> picture-story book M:¹běn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装订成册的连环画。

Eng

  • Cihui 小人兒書 iǎorénrshū n. <coll.> picture-story book M:¹běn
  • Tần suất từ 小人兒書 iǎorénrshū n. <coll.> picture-story book M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

小人得志 · 小人兒書 · 小人国的 · 小人书 · 小人儿 · 小人兒 · 小人物 · 小人精