小人書

xiǎo rén shūtiểu nhân thư

Hán Việt: tiểu nhân thư · Pinyin: xiǎo rén shū

Tổng quan

sách truyện tranh thiếu nhi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装订成册的连环画。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lượng từ: 本
  • Tần suất từ sách truyện tranh thiếu nhi , Lượng từ: 本

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装订成册的连环画。

Eng

  • Cihui children's picture story book
  • Tần suất từ children's picture story book; CL:本[běn]

Từ liên quan

Gần nghĩa

小人儿 · 小人兒 · 小人物 · 小人精 · 小人得志 · 小人 · 小人儿书 · 小人兒書