小川

xiǎo chuāntiểu xuyên

Hán Việt: tiểu xuyên · Pinyin: xiǎo chuān

Tổng quan

Ogawa (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 川 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ Ogawa
  • Tần suất từ lớp dung nham dày, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khe sâu; Ogawa (họ Nhật Bản)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coulee

Eng

  • JMdict stream
  • JMdict brook
  • JMdict creek
  • Cihui Ogawa (Japanese surname)
  • Tần suất từ Ogawa (Japanese surname)

ja

  • JMdict 小川(おがわ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于