小手兒

xiǎo shǒu értiểu thủ nhi

Hán Việt: tiểu thủ nhi · Pinyin: xiǎo shǒu ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吝啬﹐小气。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小手指 · 小手袋 · 小手鼓 · 小手小脚 · 小手 · 小手工业者 · 小手工業者 · 小手术