小手术

tiểu thủ thuật

Hán Việt: tiểu thủ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 手 (thủ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 小手術 iǎoshǒushù n. a minor operation

Eng

  • Cihui 小手術 iǎoshǒushù n. a minor operation

Từ liên quan

Gần nghĩa

小手指 · 小手袋 · 小手鼓 · 手术台 · 手术室 · 手术镊 · 小手小脚 · 小手