小櫂 tiểu trạo Hán Việt: tiểu trạo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 櫂 (trạo)Hán Việttiểu trạoCấu tạo小 + 櫂 · tiểu + trạo nghĩa thành phần: tiểu + trạo Từ liên quan Gần nghĩa小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于