小生业 xiǎo shēng yè·tiểu sanh nghiệp Hán Việt: tiểu sanh nghiệp · Pinyin: xiǎo shēng yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹小生意。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 業 (nghiệp)Pinyinxiǎo shēng yèHán Việttiểu sanh nghiệpCấu tạo小 + 生 + 業 · tiểu + sanh + nghiệp nghĩa thành phần: tiểu + sanh + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹小生意。 Từ liên quan Gần nghĩa小生产 · 小生意 · 小生物 · 小生 · 小生产者 · 小生產者 · 生业 · 生業