小生日

xiǎo shēng rìtiểu sanh nhật

Hán Việt: tiểu sanh nhật · Pinyin: xiǎo shēng rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凡年龄逢十的生日叫大生日﹐其馀的叫小生日。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 日 (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凡年龄逢十的生日叫大生日﹐其馀的叫小生日。

Từ liên quan

Gần nghĩa

小生产 · 小生意 · 小生物 · 生日卡 · 小生 · 小生产者 · 小生產者 · 生日