小眼

xiǎo yǎntiểu nhãn

Hán Việt: tiểu nhãn · Pinyin: xiǎo yǎn

Tổng quan

đôi mắt nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小格子; 细孔。 2.围棋术语。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt nhỏ
  • VietPhrases đôi mắt nhỏ
  • Tần suất từ đôi mắt nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小格子; 细孔。 2.围棋术语。
  • Kaggle Zh-Vi microphthalmia

Eng

  • Tần suất từ microphthalmia

Đức

  • Handedict Ommatidium (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小眼角 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二