小鯢

xiǎo nítiểu nghê

Hán Việt: tiểu nghê · Pinyin: xiǎo ní

Tổng quan

loài mang ẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

两栖动物,外形像大鲵而较小,尾巴扁,四肢短,牙齿呈V形,生活在水边的草地里。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鯢 (nghê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá cóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小於