少年兒童業餘體育學校
thiểu niên nhi đồng nghiệp dư thể dục học giáo
Hán Việt: thiểu niên nhi đồng nghiệp dư thể dục học giáo · Pinyin: shào nián ér tóng yè yú tǐ yù xué xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 業 (nghiệp) + 餘 (dư) + 體 (thể) + 育 (dục) + 學 (học) + 校 (giáo)