少年印第安那瓊斯年譜
thiểu niên ấn đệ an na quỳnh tư niên phổ
Hán Việt: thiểu niên ấn đệ an na quỳnh tư niên phổ · Pinyin: shào nián yìn dì ān nà qióng sī nián pǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 印 (ấn) + 第 (đệ) + 安 (an) + 那 (na) + 瓊 (quỳnh) + 斯 (tư) + 年 (niên) + 譜 (phổ)