格子窗

gé zi chuāngcách tử song

Hán Việt: cách tử song · Pinyin: gé zi chuāng

Tổng quan

lưới sắt, phên sắt, khung ấp trứng cá

Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ lưới
  • Tần suất từ lưới sắt, phên sắt, khung ấp trứng cá
  • Biên soạn lattice window M:ge/¹shàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grille

Eng

  • Cihui 格子窗 ézichuāng n. lattice window M:ge/¹shàn
  • Tần suất từ n. lattice window M:ge/¹shàn

Đức

  • Handedict Kühlergrill

Từ liên quan

Gần nghĩa

格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子线 · 格子间 · 格子 · 格子呢的