格子呢

gé zi nícách tử ni

Hán Việt: cách tử ni · Pinyin: gé zi ní

Tổng quan

vải tartan

Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 呢 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải plaid
  • Tần suất từ vải len kẻ ô vuông (của người Ê,cốt), (hàng hải) thuyền tactan (thuyền một buồm ở Địa trung hải); vải tartan , vải plaid
  • Biên soạn tartan M:²kuài/¹pǐ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tartan

Eng

  • Cihui checked woolen fabric; plaid
  • Tần suất từ n. <txtl.> tartan M:²kuài/¹pǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

格子呢的 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗 · 格子线 · 格子间 · 格子