格子线

cách tử tuyến

Hán Việt: cách tử tuyến

Tổng quan

lưới, geographical graticule, lưới địa lý, ô vạch (trong dụng cụ quang học)

Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới
  • Tần suất từ lưới, geographical graticule, lưới địa lý, ô vạch (trong dụng cụ quang học)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi graticule

Eng

  • Tần suất từ graticule

Từ liên quan

Gần nghĩa

格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗 · 格子间 · 格子 · 格子呢的