尘埃粒子

chén āi lì zǐtrần ai lạp tử

Hán Việt: trần ai lạp tử · Pinyin: chén āi lì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 粒 (lạp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt bụi

Đức

  • Handedict Staubpartikel, Staubteilchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

尘埃落定 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 粒子物理 · 粒子加速器 · 粒子数再增 · 粒子束 · 粒子流