尘埃含量

chén āi hán liàngtrần ai hàm lượng

Hán Việt: trần ai hàm lượng · Pinyin: chén āi hán liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 含 (hàm) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm lượng bụi

Đức

  • Handedict Aschegehalt

Từ liên quan

Gần nghĩa

尘埃落定 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 尘埃传播 · 尘埃粒子 · 尘埃学 · 尘埃搜集器 · 尘埃计算器