就地儿

tựu địa nhi

Hán Việt: tựu địa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 就 (tựu) + 地 (địa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tại chỗ
  • Biên soạn 就地兒 iùdìr ►See ²jiùdì

Eng

  • Cihui 就地兒 iùdìr ►See ²jiùdì

Từ liên quan

Gần nghĩa

就地正法 · 就地取材 · 地儿 · 就地 · 就地裏 · 就地里 · 就地视察 · 就地解决