尼日利亞聯邦共和國
ni nhật lợi á liên bang cộng hòa quốc
Hán Việt: ni nhật lợi á liên bang cộng hòa quốc · Pinyin: ní rì lì yà lián bāng gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 日 (nhật) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)