局部區域網絡管理員
cục bộ khu vực võng lạc quản lí viên
Hán Việt: cục bộ khu vực võng lạc quản lí viên
Tổng quan
Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui local area network administrator (LAN administrator)